Blustery
/ˈblʌs.tər.i/ A2
Nghĩa
Có gió lớn
adj
Định nghĩa · Characterized by strong winds and often rain.
“It is a blustery day, so hold onto your hat tightly.”Hôm nay có gió lớn, vì vậy hãy giữ chặt mũ của bạn.
“It's a blustery autumn afternoon.”Đó là một buổi chiều thu nhiều gió.
Mẹo IELTS · Mô tả thời tiết trong bài nói về khí hậu.
Ghi chú · Gió mạnh kèm ồn ào.