Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ladder

/ˈlædər/ A2 TOEIC phổ biến #1010

Nghĩa

cái thang (leo cao) n.

Định nghĩa · A ladder is a tool used to climb up or down.

“A ladder is leaning against the wall.”Một cái thang đang dựa vào tường.

“A worker is climbing a ladder.”Một công nhân đang leo thang.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ladder' để mô tả sự tiến bộ trong sự nghiệp.

Ghi chú · Part 1 hay dùng: 'A ladder is leaning against the wall.' — chú ý trạng thái (leaning/propped).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...