Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display

/dɪˈspleɪ/ A2 TOEIC phổ biến #1016

Nghĩa

trưng bày, quầy trưng bày n.

Định nghĩa · A display is a way to show items for people to see.

“Goods are on display in the store window.”Hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.

“A display of flowers is set up outside.”Một kệ trưng bày hoa được bày ngoài trời.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách trưng bày để gây ấn tượng trong bài viết.

Ghi chú · 'On display' = đang được trưng bày — cụm hay gặp nhất trong Part 1 mô tả cửa hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...