plant
Nghĩa
Định nghĩa · A living organism that grows in soil or water.
“Plants are placed near the entrance.”Những chậu cây được đặt gần lối vào.
“A large plant is sitting in the corner.”Một cây lớn đang đứng ở góc phòng.
Mẹo IELTS · Nói về cây cối để thể hiện sự quan tâm đến thiên nhiên.
Ghi chú · Part 1: 'Plants are placed/arranged near...' — mô tả vị trí chậu cây trong hay ngoài nhà.