Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plant

/plænt/ A2 TOEIC phổ biến #1013

Nghĩa

cây cối, chậu cây n.

Định nghĩa · A living organism that grows in soil or water.

“Plants are placed near the entrance.”Những chậu cây được đặt gần lối vào.

“A large plant is sitting in the corner.”Một cây lớn đang đứng ở góc phòng.

Mẹo IELTS · Nói về cây cối để thể hiện sự quan tâm đến thiên nhiên.

Ghi chú · Part 1: 'Plants are placed/arranged near...' — mô tả vị trí chậu cây trong hay ngoài nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...