Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fence

/fɛns/ A2 TOEIC phổ biến #1014

Nghĩa

hàng rào, rào chắn n.

Định nghĩa · A structure that encloses an area.

“A wooden fence runs along the yard.”Một hàng rào gỗ chạy dọc theo sân.

“Bicycles are leaning against the fence.”Những chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.

Mẹo IELTS · Mô tả an ninh trong IELTS.

Ghi chú · Part 1: 'A fence is surrounding...' hoặc 'Bicycles are leaning against the fence.' — vật dựa vào hàng rào rất phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...