Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counter

/ˈkaʊntər/ A2 TOEIC phổ biến #1017

Nghĩa

quầy (bán hàng, phục vụ) n.

Định nghĩa · A flat surface where people can buy things.

“Items are arranged on the counter.”Các mặt hàng được bày trên quầy.

“A cashier is standing behind the counter.”Một thu ngân đang đứng sau quầy.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả nơi mua sắm trong bài nói.

Ghi chú · Part 1: 'Items are placed/arranged on the counter.' — quầy xuất hiện nhiều trong ảnh cửa hàng, nhà hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...