counter
Nghĩa
Định nghĩa · A flat surface where people can buy things.
“Items are arranged on the counter.”Các mặt hàng được bày trên quầy.
“A cashier is standing behind the counter.”Một thu ngân đang đứng sau quầy.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả nơi mua sắm trong bài nói.
Ghi chú · Part 1: 'Items are placed/arranged on the counter.' — quầy xuất hiện nhiều trong ảnh cửa hàng, nhà hàng.