Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

railing

/ˈreɪlɪŋ/ A2 TOEIC phổ biến #1018

Nghĩa

lan can, thanh chắn n.

Định nghĩa · A barrier or railing along a staircase or balcony.

“A bicycle is chained to the railing.”Một chiếc xe đạp được xích vào lan can.

“People are holding onto the railing.”Mọi người đang vịn vào lan can.

Mẹo IELTS · Nên mô tả an toàn khi nói về kiến trúc.

Ghi chú · Part 1: Xe đạp, vật dụng thường được 'chained to' hoặc 'leaning against' railing — chú ý thể bị động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...