Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tool

/tuːl/ A2 TOEIC phổ biến #1011

Nghĩa

dụng cụ, công cụ n.

Định nghĩa · An object used to help do a task.

“Tools are laid out on the workbench.”Các dụng cụ được bày trên bàn làm việc.

“Some tools are hanging on the wall.”Một số dụng cụ được treo trên tường.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về công cụ trong bài viết.

Ghi chú · Part 1 hay dùng: 'Tools are arranged/laid out/hanging' — mô tả vị trí và trạng thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...