Từ vựng A2

Chủ đề part1 scenes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bench

/bɛntʃ/ A2 TOEIC phổ biến #1012

Nghĩa

ghế dài, bàn làm việc n.

Định nghĩa · A long seat for multiple people, often found in parks.

“A bench is placed beside the path.”Một chiếc ghế dài được đặt bên cạnh con đường.

“Some people are sitting on a bench.”Một số người đang ngồi trên ghế dài.

Mẹo IELTS · Nên mô tả nơi ngồi trong bài viết.

Ghi chú · 'Bench' có thể là ghế ngoài trời hoặc bàn làm việc trong xưởng — ngữ cảnh Part 1 quyết định nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...