sidewalk
Nghĩa
Định nghĩa · A path for people to walk beside a road.
“People are walking on the sidewalk.”Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
“Chairs are set up along the sidewalk.”Những chiếc ghế được bày dọc vỉa hè.
Mẹo IELTS · Mô tả 'sidewalk' khi nói về an toàn giao thông.
Ghi chú · Tiếng Anh Mỹ dùng 'sidewalk'; Anh-Anh dùng 'pavement' hoặc 'footpath'. Part 1 hay thấy người đi bộ hoặc vật bày trên vỉa hè.