quota
Nghĩa
Định nghĩa · A specific amount or share assigned to someone.
“She exceeded her sales quota this month.”Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.
“The team failed to meet its monthly quota.”Nhóm không đạt chỉ tiêu hàng tháng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về quota để minh họa cho ý kiến của bạn.
Ghi chú · 'Meet quota' = đạt chỉ tiêu; 'exceed quota' = vượt chỉ tiêu. Cả hai cụm thường gặp trong TOEIC Part 3.