Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quota

/ˈkwoʊ.tə/ B1 TOEIC phổ biến #2374

Nghĩa

chỉ tiêu doanh số n.

Định nghĩa · A specific amount or share assigned to someone.

“She exceeded her sales quota this month.”Cô ấy vượt chỉ tiêu doanh số tháng này.

“The team failed to meet its monthly quota.”Nhóm không đạt chỉ tiêu hàng tháng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về quota để minh họa cho ý kiến của bạn.

Ghi chú · 'Meet quota' = đạt chỉ tiêu; 'exceed quota' = vượt chỉ tiêu. Cả hai cụm thường gặp trong TOEIC Part 3.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...