Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demand

/dɪˈmænd/ B1 TOEIC phổ biến #2371

Nghĩa

nhu cầu (thị trường) n.

Định nghĩa · The desire or need for a product or service.

“Demand for the product increased last quarter.”Nhu cầu về sản phẩm tăng trong quý trước.

“High demand led to a price increase.”Nhu cầu cao dẫn đến tăng giá.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nhu cầu trong lĩnh vực bạn đang nói đến.

Ghi chú · 'In demand' = được ưa chuộng. Đừng nhầm với 'supply' (cung).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...