commission
/kəˈmɪʃ.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2373
Nghĩa
tiền hoa hồng
n.
Định nghĩa · Money paid for services or sales made.
“Sales staff earn a commission on each sale.”Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng trên mỗi đơn.
“He works on commission.”Anh ấy làm việc hưởng hoa hồng.
Đồng nghĩa
feepercentage
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'commission' và có thể là danh từ hoặc động từ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thu nhập trong IELTS.
Ghi chú · 'On commission' = hưởng lương theo hoa hồng. Khác 'salary' (lương cố định).