Từ vựng B1

Chủ đề sales · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

objection

/əbˈdʒek.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2377

Nghĩa

sự phản đối; lý do từ chối (mua) n.

Định nghĩa · A reason for disagreeing or rejecting something.

“The rep handled the client's objections skillfully.”Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.

“Overcoming objections is a key sales skill.”Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối.

Ghi chú · Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...