objection
Nghĩa
Định nghĩa · A reason for disagreeing or rejecting something.
“The rep handled the client's objections skillfully.”Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.
“Overcoming objections is a key sales skill.”Vượt qua sự phản đối là kỹ năng bán hàng quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối.
Ghi chú · Trong bán hàng, 'objection handling' = kỹ năng xử lý lý do khách từ chối. Khác 'complaint' (khiếu nại sau khi mua).