Từ vựng A2

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

period

/ˈpɪriəd/ A2

Nghĩa

thời kỳ n

Định nghĩa · A length of time during which something happens.

“The Renaissance was a period of rebirth.”Thời kỳ Phục hưng là thời kỳ tái sinh.

“The project will take a long period to complete.”Dự án sẽ mất một thời gian dài để hoàn thành.

Đồng nghĩa durationtime
Cấu tạoTừ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'thời gian'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'period' để chỉ thời gian trong các chủ đề lịch sử.

Ghi chú · Dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...