Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2472

convention

/kən'venʃn/

danh từ

  • hội nghị (chính trị); sự triệu tập
  • hiệp định
  • sự thoả thuận (thường là ngầm)
  • tục lệ, lệ thường
    • social conventions: tục lệ xã hội
  • quy ước (của một số trò chơi)
Biến thể từ conventions số nhiều
Đồng nghĩa conferencemeeting
Trái nghĩa disagreement
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large formal assembly\nn. something regarded as a normative example\nn. (diplomacy) an international agreement\nn. the act of convening

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...