come
/kʌm/ A1 TOEIC phổ biến #121
Nghĩa
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
v.
Định nghĩa · To move towards someone or something.
“Can you come to my office?”Bạn có thể đến văn phòng của tôi không?
“She comes home late.”Cô ấy về nhà muộn.
Cụm hay dùng
come income backcome homecome fromcome on time
Mẹo IELTS · Sử dụng 'come' để diễn tả sự di chuyển về phía người nghe.
Ghi chú · Bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt come (hướng về phía người nghe) vs go (rời xa người nghe).