go
/ɡoʊ/ A1 TOEIC phổ biến #120
Nghĩa
đi; di chuyển đến nơi khác
v.
Định nghĩa · To move from one place to another.
“I go to work every day.”Tôi đi làm mỗi ngày.
“Let's go to the store.”Hãy đến cửa hàng nào.
Cụm hay dùng
go to workgo homego shoppinggo outgo back
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go' để mô tả hành động di chuyển trong câu.
Ghi chú · Bất quy tắc: go → went → gone. Phân biệt go (rời đi) vs come (đến nơi người nghe đang ở).