Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give

/ɡɪv/ A1 TOEIC phổ biến #125

Nghĩa

cho; tặng; đưa v.

Định nghĩa · To give something to someone.

“Please give me the report.”Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.

“He gave her a gift.”Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'give' để thể hiện sự hào phóng trong IELTS.

Ghi chú · Bất quy tắc: give → gave → given. Cấu trúc: give somebody something = đưa ai đó thứ gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...