Từ vựng A1

Chủ đề common verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put

/pʊt/ A1 TOEIC phổ biến #126

Nghĩa

đặt; để; bỏ vào v.

Định nghĩa · To place something in a specific location.

“Put the box on the desk.”Đặt hộp lên bàn làm việc.

“She put her keys in her bag.”Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put' để chỉ hành động trong bài viết.

Ghi chú · Bất quy tắc: put → put → put (V1=V2=V3, không đổi). Phân biệt put (để cố định) vs place (để cẩn thận, trang trọng hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...