Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gallery

/ˈɡæl.ər.i/ B1 TOEIC phổ biến #3014

Nghĩa

phòng trưng bày nghệ thuật; gallery n.

Định nghĩa · A gallery is a room or building for displaying art.

“The gallery displays works by local artists.”Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của nghệ sĩ địa phương.

“She opened an art gallery downtown.”Cô ấy mở một phòng triển lãm nghệ thuật ở trung tâm.

Đồng nghĩa art spacestudio
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'galerie'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · 'Gallery' thường chỉ không gian tư nhân hoặc thương mại; 'museum' lớn hơn và thường công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...