exhibit
/ɪɡˈzɪb.ɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3013
Nghĩa
vật trưng bày; cuộc triển lãm
n.
Định nghĩa · An item displayed for public viewing, often in a museum.
“The museum has a new art exhibit.”Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật mới.
“The exhibit opens next month.”Triển lãm mở cửa tháng tới.
Đồng nghĩa
display
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · 'Exhibit' (n./v.) ≈ 'exhibition' (n.). 'On exhibit' = đang trưng bày.