Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

masterpiece

/ˈmæs.tər.piːs/ B1 TOEIC phổ biến #3018

Nghĩa

kiệt tác; tác phẩm xuất sắc nhất n.

Định nghĩa · An outstanding work of art.

“The painting is considered a masterpiece of modern art.”Bức tranh được coi là kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.

“The conductor's final symphony was his masterpiece.”Bản giao hưởng cuối của nhạc trưởng chính là kiệt tác của ông.

Đồng nghĩa magnum opusclassic
Cấu tạo'Master' (bậc thầy) + 'piece' (mảnh, tác phẩm)

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tác phẩm nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · 'Masterpiece' dùng cho nghệ thuật và cả sản phẩm/ý tưởng xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...