Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Sân khấu & Nghệ thuật

34 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪɡˈzɪb.ɪt/
n.
vật trưng bày; cuộc triển lãm
The museum has a new art exhibit.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật mới.
Chi tiết
The exhibit opens next month.Triển lãm mở cửa tháng tới.
Đồng nghĩadisplay
Cụm hay dùngan art exhibiton exhibitexhibit halltraveling exhibit
Họ từexhibition (n.) cuộc triển lãmexhibitor (n.) người trưng bày
'Exhibit' (n./v.) ≈ 'exhibition' (n.). 'On exhibit' = đang trưng bày.
/ˈɡæl.ər.i/
n.
phòng trưng bày nghệ thuật; gallery
The gallery displays works by local artists.
Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của nghệ sĩ địa phương.
Chi tiết
She opened an art gallery downtown.Cô ấy mở một phòng triển lãm nghệ thuật ở trung tâm.
Đồng nghĩaart spacestudio
Cụm hay dùngart gallerygallery openinggallery ownercommercial gallerygallery exhibition
Họ từgalleries (n. pl.) các phòng triển lãm
'Gallery' thường chỉ không gian tư nhân hoặc thương mại; 'museum' lớn hơn và thường công cộng.
/əˈplɔːz/
n.
tiếng vỗ tay; tràng pháo tay
The audience gave a loud round of applause.
Khán giả vỗ tay vang dội.
Chi tiết
Applause filled the theater after the finale.Tiếng vỗ tay vang lên khắp nhà hát sau màn kết thúc.
Đồng nghĩaclappingovation
Cụm hay dùnground of applausewarm applauseburst of applausestanding applause
Họ từapplaud (v.) vỗ tayapplaud (v.) tán dương
Dùng 'a round of applause' (không đếm được theo nghĩa gốc, nhưng 'a round of' làm nó đếm được).
/rɪˈhɜːr.səl/
n.
buổi tập dượt; buổi thử nghiệm
The cast had a final rehearsal before opening night.
Diễn viên có buổi tập dượt cuối trước đêm công chiếu.
Chi tiết
Rehearsal starts at nine o'clock tomorrow.Buổi tập bắt đầu lúc chín giờ ngày mai.
Đồng nghĩapracticerun-through
Cụm hay dùngdress rehearsalfinal rehearsalrehearsal scheduleattend rehearsal
Họ từrehearse (v.) tập dượtrehearsed (adj.) đã tập dượt
'Dress rehearsal' là buổi tổng duyệt mặc trang phục đầy đủ — quan trọng nhất trước đêm ra mắt.
/ˈskʌlp.tʃər/
n.
tác phẩm điêu khắc; điêu khắc
A bronze sculpture stands in the museum lobby.
Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đặt ở sảnh bảo tàng.
Chi tiết
The gallery features modern sculpture collections.Phòng triển lãm giới thiệu các bộ sưu tập điêu khắc hiện đại.
Đồng nghĩastatuecarving
Cụm hay dùngbronze sculpturemarble sculptureabstract sculpturesculpture gardensculpture exhibit
Họ từsculptor (n.) nhà điêu khắcsculpt (v.) điêu khắc
'Sculpture' chỉ cả nghệ thuật lẫn tác phẩm cụ thể; 'statue' thường chỉ tượng người hoặc vật.
/ˈmæs.tər.piːs/
n.
kiệt tác; tác phẩm xuất sắc nhất
The painting is considered a masterpiece of modern art.
Bức tranh được coi là kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.
Chi tiết
The conductor's final symphony was his masterpiece.Bản giao hưởng cuối của nhạc trưởng chính là kiệt tác của ông.
Đồng nghĩamagnum opusclassic
Cụm hay dùnga true masterpieceundisputed masterpiececreate a masterpieceartistic masterpiece
Họ từmaster (n.) bậc thầymastery (n.) sự thành thạo
'Masterpiece' dùng cho nghệ thuật và cả sản phẩm/ý tưởng xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào.
/ˈɔːr.kɪ.strə/
n.
dàn nhạc giao hưởng
The orchestra performed Beethoven's Fifth Symphony.
Dàn nhạc trình diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven.
Chi tiết
She has been a violinist in the city orchestra for years.Cô ấy là nghệ sĩ violin trong dàn nhạc thành phố nhiều năm nay.
Đồng nghĩasymphonyensemble
Cụm hay dùngsymphony orchestrafull orchestraorchestra pitconduct an orchestraorchestra hall
Họ từorchestral (adj.) thuộc dàn nhạcorchestrate (v.) dàn dựng/tổ chức
'Orchestra pit' là khu vực dàn nhạc ngồi phía trước sân khấu, thấp hơn so với khán giả.
/kjʊˈreɪ.tər/
n.
người phụ trách bảo tàng/triển lãm; curator
The curator selected paintings for the special exhibit.
Người phụ trách triển lãm đã chọn những bức tranh cho cuộc triển lãm đặc biệt.
Chi tiết
As curator, she manages the museum's entire collection.Với vai trò curator, cô ấy quản lý toàn bộ bộ sưu tập của bảo tàng.
Đồng nghĩakeepermuseum director
Cụm hay dùngmuseum curatorchief curatorart curatorcurator of the collection
Họ từcurate (v.) phụ trách/lựa chọncuration (n.) sự chọn lọc
'Curate' giờ được dùng rộng hơn — ví dụ 'curate content' nghĩa là chọn lọc nội dung.
/ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/
n.
khán phòng; hội trường lớn
The auditorium holds over five hundred guests.
Khán phòng có sức chứa hơn năm trăm khách.
Chi tiết
Performers gathered backstage before the auditorium opened.Diễn viên tập hợp hậu trường trước khi khán phòng mở cửa.
Đồng nghĩahalltheatervenue
Cụm hay dùngmain auditoriumpacked auditoriumauditorium seatingconcert auditorium
Họ từauditory (adj.) thuộc thính giácaudience (n.) khán giả
'Auditorium' chỉ phòng dành cho khán giả; 'stage' là phần sân khấu dành cho người biểu diễn.
/kənˈdʌk.tər/
n.
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
The conductor raised his baton to begin the symphony.
Nhạc trưởng giơ dùi chỉ huy để bắt đầu bản giao hưởng.
Chi tiết
She became the first female conductor of the national orchestra.Bà trở thành nữ nhạc trưởng đầu tiên của dàn nhạc quốc gia.
Đồng nghĩadirectormaestro
Cụm hay dùngguest conductorchief conductorlead conductororchestra conductor
Họ từconduct (v.) chỉ huy/dẫn dắtconducting (n.) nghệ thuật chỉ huy
'Conductor' cũng có nghĩa là người soát vé tàu — phân biệt qua ngữ cảnh.
/ˈbæk.drɒp/
n.
phông nền sân khấu; bối cảnh
The painted backdrop created a realistic forest scene.
Phông nền được vẽ tạo nên cảnh rừng chân thực.
Chi tiết
Mountains served as a natural backdrop for the outdoor concert.Những ngọn núi là phông nền tự nhiên cho buổi hòa nhạc ngoài trời.
Đồng nghĩabackgroundsettingscenery
Cụm hay dùngpainted backdropscenic backdropdramatic backdropstage backdrop
Họ từbackground (n.) nền/bối cảnh
'Backdrop' dùng cả theo nghĩa bóng: 'against a backdrop of economic uncertainty' = trong bối cảnh kinh tế bất ổn.
/ˈkɒs.tjuːm/
n.
trang phục diễn xuất; phục trang
The costumes for the historical drama were elaborate.
Trang phục cho vở kịch lịch sử rất công phu.
Chi tiết
Actors must wear their costumes during dress rehearsal.Diễn viên phải mặc trang phục trong buổi tổng duyệt.
Đồng nghĩaoutfitattirewardrobe
Cụm hay dùngstage costumecostume designcostume designerperiod costumewear a costume
Họ từcostume (v.) ăn mặccostumed (adj.) mặc trang phục
'Costume designer' là người thiết kế phục trang; 'wardrobe' chỉ cả bộ phận phụ trách phục trang.
/ˈpleɪ.raɪt/
n.
nhà viết kịch; tác giả kịch bản
The young playwright's debut work won a major award.
Tác phẩm ra mắt của nhà viết kịch trẻ giành giải thưởng lớn.
Chi tiết
The theater commissioned a new play from a local playwright.Nhà hát đặt hàng một vở kịch mới từ một nhà viết kịch địa phương.
Đồng nghĩadramatistscreenwriter
Cụm hay dùngaward-winning playwrightacclaimed playwrightplaywright-in-residencedebut playwright
Họ từplay (n.) vở kịchplaywriting (n.) nghề viết kịch
'Playwright' không viết '-wright' mà là người 'wrights' (làm thủ công) kịch bản; đừng viết 'playwrite'.
/ˈsoʊ.loʊ/
n.
màn trình diễn đơn; độc tấu
The violinist performed a stunning solo piece.
Nghệ sĩ violin trình diễn một bản độc tấu ấn tượng.
Chi tiết
Her soprano solo received the loudest applause.Màn trình diễn soprano độc tấu của cô nhận được tràng vỗ tay lớn nhất.
Đồng nghĩaindividual performancerecital
Cụm hay dùngguitar solovocal soloperform a solosolo performancepiano solo
Họ từsolo (adj./adv.) một mìnhsoloist (n.) người biểu diễn đơn
'Soloist' là danh từ chỉ người; 'solo' làm adj. không cần dấu gạch nối: 'solo performance'.
/rɪˈsaɪ.t̬əl/
n.
buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ; buổi độc tấu
The piano recital drew an intimate crowd.
Buổi biểu diễn piano độc tấu thu hút một khán giả nhỏ thân mật.
Chi tiết
Students gave a year-end recital for their families.Học sinh trình diễn buổi cuối năm cho gia đình.
Đồng nghĩaconcertperformance
Cụm hay dùngpiano recitalviolin recitalstudent recitalsolo recitalrecital hall
Họ từrecite (v.) đọc thuộc/ngâmrecitation (n.) sự đọc thuộc lòng
'Recital' thường nhỏ hơn 'concert'; thường chỉ một hoặc vài người biểu diễn.
/rɪˈhɜːrs/
v.
tập dượt; diễn thử
The actors rehearse daily before opening night.
Các diễn viên tập dượt mỗi ngày trước đêm công chiếu.
Chi tiết
They rehearsed the scene until it was perfect.Họ tập cảnh đó cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩapracticerun throughdrill
Cụm hay dùngrehearse a scenerehearse linesrehearse for a performancethoroughly rehearse
Họ từrehearsal (n.) buổi tập dượtrehearsed (adj.) được tập dượt
'Rehearse lines' = thuộc lời thoại. Động từ liên quan: 'run lines' = đọc lời thoại cùng bạn diễn.
/steɪdʒ/
n.
sân khấu
The dancers took the stage at eight o'clock.
Các vũ công bước lên sân khấu lúc tám giờ.
Chi tiết
The stage was decorated with fresh flowers for the gala.Sân khấu được trang trí bằng hoa tươi cho buổi dạ tiệc.
Đồng nghĩaplatformpodium
Cụm hay dùngtake the stagecenter stageon stagebackstagestage design
Họ từstage (v.) dàn dựngstaging (n.) sự dàn dựng
'Center stage' = vị trí trung tâm sân khấu; nghĩa bóng = vị trí nổi bật nhất.
/ˌkɔːr.iˈɒɡ.rə.fi/
n.
biên đạo múa; cách dàn dựng động tác
The choreography combined ballet and modern dance.
Biên đạo múa kết hợp ballet và múa hiện đại.
Chi tiết
Critics praised the show's innovative choreography.Các nhà phê bình khen ngợi biên đạo sáng tạo của chương trình.
Đồng nghĩadance directionmovement design
Cụm hay dùngstunning choreographyoriginal choreographychoreography for a musicalchoreography rehearsal
Họ từchoreograph (v.) biên đạochoreographer (n.) biên đạo múa
Từ gốc Hy Lạp 'khoreia' (vũ điệu) + 'graphia' (ghi chép). 'Choreographer' = người biên đạo.
/pɔːrˈtreɪ.əl/
n.
sự khắc họa; màn diễn xuất (nhân vật)
Her portrayal of the queen was deeply convincing.
Màn khắc họa nữ hoàng của cô ấy vô cùng thuyết phục.
Chi tiết
The actor's portrayal earned him a best-actor nomination.Màn diễn xuất của diễn viên giúp anh được đề cử nam chính xuất sắc.
Đồng nghĩadepictionrepresentation
Cụm hay dùngpowerful portrayalfaithful portrayalaward-winning portrayalscreen portrayal
Họ từportray (v.) khắc họaportrait (n.) chân dung
'Portray' (v.) → 'portrayal' (n.); đừng nói 'the portray' — phải thêm '-al'.
/krɪˈtiːk/
n.
bài phê bình; sự đánh giá phân tích
The theater critic wrote a glowing critique of the play.
Nhà phê bình viết bài phê bình tích cực về vở kịch.
Chi tiết
Her critique highlighted both strengths and weaknesses.Bài phê bình của cô ấy nêu bật cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.
Đồng nghĩareviewanalysisevaluation
Cụm hay dùngwrite a critiqueliterary critiqueconstructive critiqueart critique
Họ từcritic (n.) nhà phê bìnhcritical (adj.) mang tính phê bìnhcriticize (v.) phê bình
'Critique' (phê bình phân tích) vs 'criticism' (thường tiêu cực hơn trong tiếng Anh thường ngày).
/skrɪpt/
n.
kịch bản; lời thoại
The actors studied the script for weeks.
Các diễn viên học thuộc kịch bản trong nhiều tuần.
Chi tiết
The director revised the script before the final rehearsal.Đạo diễn chỉnh sửa kịch bản trước buổi tập cuối.
Đồng nghĩascreenplaytextmanuscript
Cụm hay dùnglearn the scriptscript revisionshooting scriptfilm scriptfollow the script
Họ từscripted (adj.) có kịch bảnscriptwriter (n.) người viết kịch bản
'Off-script' = nói ngoài kịch bản; trong kinh doanh có nghĩa là đi chệch khỏi kế hoạch.
/prɒp/
n.
đạo cụ sân khấu
The stage crew arranged props before the show.
Đội kỹ thuật sắp xếp đạo cụ trước buổi diễn.
Chi tiết
A sword was the most important prop in the play.Thanh kiếm là đạo cụ quan trọng nhất trong vở kịch.
Đồng nghĩastage propertyaccessory
Cụm hay dùngstage prophand propprop listprop mastertheatrical prop
Họ từprops (n. pl.) đạo cụprop master (n.) trưởng đạo cụ
'Props' gần như luôn dùng số nhiều trong ngữ cảnh sân khấu; 'prop' số ít ít phổ biến hơn.
/ˈmjʊr.əl/
n.
tranh tường; bức bích họa
A colorful mural decorates the theater entrance.
Một bức tranh tường đầy màu sắc trang trí lối vào nhà hát.
Chi tiết
The artist painted a large mural depicting city history.Nghệ sĩ vẽ bức tranh tường lớn mô tả lịch sử thành phố.
Đồng nghĩafrescowall paintingwall art
Cụm hay dùngoutdoor muralcommissioned muralpaint a muralmural artistlarge-scale mural
Họ từmural (adj.) thuộc tường
'Mural' thường gắn cố định vào tường; 'fresco' là kỹ thuật vẽ trên thạch cao ướt — cổ điển hơn.
/ˈpɔːr.trɪt/
n.
tranh chân dung; bức chân dung
An oil portrait of the founder hangs in the lobby.
Bức chân dung sơn dầu của người sáng lập treo trong sảnh.
Chi tiết
She commissioned a portrait of her family.Cô ấy đặt vẽ một bức chân dung gia đình.
Đồng nghĩalikenessimage
Cụm hay dùngoil portraitpainted portraitcommission a portraitportrait galleryself-portrait
Họ từportray (v.) khắc họaportrayal (n.) sự miêu tả
'Self-portrait' = tự họa; nổi tiếng nhất là các tự họa của Van Gogh và Rembrandt.
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
n.
tác phẩm nghệ thuật sắp đặt; lắp đặt
The gallery features a large interactive installation.
Phòng triển lãm giới thiệu một tác phẩm sắp đặt tương tác lớn.
Chi tiết
The artist's installation used light and sound effects.Tác phẩm sắp đặt của nghệ sĩ sử dụng hiệu ứng ánh sáng và âm thanh.
Đồng nghĩaartworkpieceexhibit
Cụm hay dùngart installationinteractive installationpermanent installationsite-specific installation
Họ từinstall (v.) lắp đặtinstaller (n.) người lắp đặt
'Installation art' là thể loại nghệ thuật đương đại sử dụng không gian ba chiều — phổ biến trong TOEIC talk.
/əˈkuː.stɪk/
adj.
liên quan đến âm học; không khuếch đại điện
The hall has excellent acoustic properties.
Hội trường có đặc tính âm học tuyệt vời.
Chi tiết
She prefers acoustic performances over electronic ones.Cô ấy thích các buổi biểu diễn acoustic hơn là điện tử.
Đồng nghĩasound-basednatural sound
Cụm hay dùngacoustic guitaracoustic performanceacoustic treatmentacoustic hallacoustic design
Họ từacoustics (n.) âm họcacoustically (adv.) về mặt âm học
'Acoustics' (số nhiều) = đặc tính âm thanh của phòng: 'The acoustics in this hall are superb.'
/kənˈtem.pər.er.i/
adj.
đương đại; hiện đại
The museum focuses on contemporary sculpture.
Bảo tàng tập trung vào điêu khắc đương đại.
Chi tiết
She collects contemporary art from Southeast Asia.Cô ấy sưu tầm nghệ thuật đương đại từ Đông Nam Á.
Đồng nghĩamoderncurrentpresent-day
Cụm hay dùngcontemporary artcontemporary dancecontemporary musiccontemporary artistcontemporary design
Họ từcontemporary (n.) người cùng thời đại
'Contemporary' = cùng thời điểm hoặc thời hiện tại; 'modern' rộng hơn có thể chỉ phong trào Modernism (1890-1940).
/ˈpeɪ.trən/
n.
nhà bảo trợ nghệ thuật; người ủng hộ
The museum depends on generous patrons for funding.
Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà bảo trợ hào phóng để có kinh phí.
Chi tiết
She became a patron of the city's performing arts center.Bà trở thành nhà bảo trợ của trung tâm nghệ thuật biểu diễn thành phố.
Đồng nghĩasponsorbenefactorsupporter
Cụm hay dùngart patroncorporate patronpatron of the artsgenerous patronbecome a patron
Họ từpatronage (n.) sự bảo trợpatronize (v.) bảo trợ/ủng hộ
'Patronize' còn có nghĩa tiêu cực là 'coi thường'; phân biệt theo ngữ cảnh.
/ˈspɒt.laɪt/
n.
đèn chiếu sân khấu; sự chú ý đặc biệt
A single spotlight illuminated the lead performer.
Một chiếc đèn chiếu chiếu sáng diễn viên chính.
Chi tiết
The exhibition put new artists in the spotlight.Triển lãm đưa các nghệ sĩ mới vào trung tâm chú ý.
Đồng nghĩalimelightbeamfocus
Cụm hay dùngin the spotlightunder the spotlightstage spotlightshine a spotlight on
Họ từspotlight (v.) làm nổi bật
'In the spotlight' = đang được chú ý. 'Limelight' là từ cùng nghĩa bóng, ít dùng cho kỹ thuật.
/ˈnær.ə.tɪv/
n.
câu chuyện; cách kể chuyện; tường thuật
The play follows a compelling narrative about loss.
Vở kịch theo đuổi một câu chuyện hấp dẫn về sự mất mát.
Chi tiết
The mural tells a narrative of cultural heritage.Bức tranh tường kể câu chuyện về di sản văn hóa.
Đồng nghĩastoryaccountplot
Cụm hay dùngcompelling narrativevisual narrativenarrative structurefollow a narrativepersonal narrative
Họ từnarrate (v.) kể chuyệnnarrator (n.) người dẫn chuyệnnarration (n.) sự tường thuật
'Narrator' = người kể chuyện; trong kịch có thể là nhân vật riêng đứng ngoài câu chuyện.
/ɒnˈsɒm.bəl/
n.
nhóm biểu diễn; tổ hợp nghệ sĩ
The ensemble performed chamber music for the reception.
Nhóm biểu diễn trình diễn nhạc thính phòng cho buổi chiêu đãi.
Chi tiết
An ensemble of dancers opened the ceremony.Một nhóm vũ công khai mạc lễ.
Đồng nghĩagrouptroupecompanyband
Cụm hay dùngstring ensembledance ensembleensemble castensemble performancejazz ensemble
Họ từensemble (adj.) của nhóm
'Ensemble cast' = tất cả diễn viên có vai diễn ngang nhau, không có một ngôi sao duy nhất.
/ˈstæn.dɪŋ oʊˈveɪ.ʃən/
n.
tràng pháo tay đứng dậy; hoan hô đứng
The cast received a standing ovation at the finale.
Diễn viên nhận được tràng vỗ tay đứng dậy vào cuối buổi.
Chi tiết
The orchestra earned a standing ovation for their performance.Dàn nhạc nhận được sự hoan hô đứng dậy cho buổi biểu diễn.
Đồng nghĩastanding applauseovation
Cụm hay dùngreceive a standing ovationearn a standing ovationlengthy standing ovationgive a standing ovation
Họ từovation (n.) tràng pháo tay nhiệt liệt
'Standing ovation' = khán giả đứng dậy vỗ tay — biểu tượng sự khen ngợi cao nhất trong biểu diễn.
/ˈʃoʊ.keɪs/
v.
trưng bày; giới thiệu nổi bật
The festival showcased emerging artists from the region.
Lễ hội giới thiệu nổi bật các nghệ sĩ mới nổi từ khu vực.
Chi tiết
The exhibit showcases works never seen in public before.Triển lãm trưng bày những tác phẩm chưa bao giờ được công chúng nhìn thấy.
Đồng nghĩadisplayfeaturehighlightpresent
Cụm hay dùngshowcase talentshowcase artworkshowcase performanceannual showcase
Họ từshowcase (n.) tủ trưng bày/sự kiện giới thiệu
'Showcase' (n.) là tủ kính trưng bày hoặc sự kiện giới thiệu tài năng — thường là nghĩa bóng.
/ˈmæn.jʊ.skrɪpt/
n.
bản thảo; bản viết tay gốc
The composer's original manuscript is on display.
Bản thảo gốc của nhà soạn nhạc đang được trưng bày.
Chi tiết
The playwright submitted the manuscript six months early.Nhà viết kịch nộp bản thảo sớm sáu tháng.
Đồng nghĩadraftoriginalscript
Cụm hay dùngoriginal manuscripthandwritten manuscriptrare manuscriptsubmit a manuscriptmanuscript collection
Họ từmanu- (prefix) bằng tayscript (n.) bản ghi
'Manuscript' gốc nghĩa là 'viết bằng tay' (manu = tay); nay chỉ bất kỳ bản thảo chưa xuất bản.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...