Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curator

/kjʊˈreɪ.tər/ B1 TOEIC phổ biến #3020

Nghĩa

người phụ trách bảo tàng/triển lãm; curator n.

Định nghĩa · A curator is a person who manages a museum or gallery.

“The curator selected paintings for the special exhibit.”Người phụ trách triển lãm đã chọn những bức tranh cho cuộc triển lãm đặc biệt.

“As curator, she manages the museum's entire collection.”Với vai trò curator, cô ấy quản lý toàn bộ bộ sưu tập của bảo tàng.

Đồng nghĩa keepermuseum director
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'curare'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · 'Curate' giờ được dùng rộng hơn — ví dụ 'curate content' nghĩa là chọn lọc nội dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...