Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sculpture

/ˈskʌlp.tʃər/ B1 TOEIC phổ biến #3017

Nghĩa

tác phẩm điêu khắc; điêu khắc n.

Định nghĩa · A three-dimensional artwork made by shaping materials.

“A bronze sculpture stands in the museum lobby.”Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đặt ở sảnh bảo tàng.

“The gallery features modern sculpture collections.”Phòng triển lãm giới thiệu các bộ sưu tập điêu khắc hiện đại.

Mẹo IELTS · Khi nói về nghệ thuật trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Sculpture' chỉ cả nghệ thuật lẫn tác phẩm cụ thể; 'statue' thường chỉ tượng người hoặc vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...