sculpture
Nghĩa
Định nghĩa · A three-dimensional artwork made by shaping materials.
“A bronze sculpture stands in the museum lobby.”Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đặt ở sảnh bảo tàng.
“The gallery features modern sculpture collections.”Phòng triển lãm giới thiệu các bộ sưu tập điêu khắc hiện đại.
Mẹo IELTS · Khi nói về nghệ thuật trong IELTS, có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Sculpture' chỉ cả nghệ thuật lẫn tác phẩm cụ thể; 'statue' thường chỉ tượng người hoặc vật.