rehearsal
Nghĩa
Định nghĩa · A practice session for a performance or event.
“The cast had a final rehearsal before opening night.”Diễn viên có buổi tập dượt cuối trước đêm công chiếu.
“Rehearsal starts at nine o'clock tomorrow.”Buổi tập bắt đầu lúc chín giờ ngày mai.
Mẹo IELTS · Nói về buổi tập dượt để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · 'Dress rehearsal' là buổi tổng duyệt mặc trang phục đầy đủ — quan trọng nhất trước đêm ra mắt.