Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rehearsal

/rɪˈhɜːr.səl/ B1 TOEIC phổ biến #3016

Nghĩa

buổi tập dượt; buổi thử nghiệm n.

Định nghĩa · A practice session for a performance or event.

“The cast had a final rehearsal before opening night.”Diễn viên có buổi tập dượt cuối trước đêm công chiếu.

“Rehearsal starts at nine o'clock tomorrow.”Buổi tập bắt đầu lúc chín giờ ngày mai.

Đồng nghĩa practicerun-through
Cấu tạo'Rehearse' có nghĩa là tập dượt, 'al' là tính từ.

Mẹo IELTS · Nói về buổi tập dượt để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · 'Dress rehearsal' là buổi tổng duyệt mặc trang phục đầy đủ — quan trọng nhất trước đêm ra mắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...