Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

auditorium

/ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/ B1 TOEIC phổ biến #3021

Nghĩa

khán phòng; hội trường lớn n.

Định nghĩa · A large room for public gatherings or performances.

“The auditorium holds over five hundred guests.”Khán phòng có sức chứa hơn năm trăm khách.

“Performers gathered backstage before the auditorium opened.”Diễn viên tập hợp hậu trường trước khi khán phòng mở cửa.

Mẹo IELTS · Mô tả không gian trong bài viết về sự kiện.

Ghi chú · 'Auditorium' chỉ phòng dành cho khán giả; 'stage' là phần sân khấu dành cho người biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...