Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

applause

/əˈplɔːz/ B1 TOEIC phổ biến #3015

Nghĩa

tiếng vỗ tay; tràng pháo tay n.

Định nghĩa · The sound of clapping hands in approval.

“The audience gave a loud round of applause.”Khán giả vỗ tay vang dội.

“Applause filled the theater after the finale.”Tiếng vỗ tay vang lên khắp nhà hát sau màn kết thúc.

Mẹo IELTS · Nói về phản ứng của khán giả trong bài nói.

Ghi chú · Dùng 'a round of applause' (không đếm được theo nghĩa gốc, nhưng 'a round of' làm nó đếm được).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...