coupon
Nghĩa
Định nghĩa · a voucher for a discount on a purchase.
“Use coupon code SAVE20 at checkout.”Dùng mã giảm giá SAVE20 khi thanh toán.
“The coupon expires at the end of the month.”Phiếu giảm giá hết hạn vào cuối tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về phiếu giảm giá trong các tình huống thương mại.
Ghi chú · 'Coupon' thường dùng ở Mỹ; 'voucher' ở Anh. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện trong quảng cáo.