Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coupon

/ˈkuː.pɒn/ B1 TOEIC phổ biến #2471

Nghĩa

phiếu giảm giá, mã khuyến mãi n.

Định nghĩa · a voucher for a discount on a purchase.

“Use coupon code SAVE20 at checkout.”Dùng mã giảm giá SAVE20 khi thanh toán.

“The coupon expires at the end of the month.”Phiếu giảm giá hết hạn vào cuối tháng.

Đồng nghĩa voucherpromo code
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'couper' (cắt).

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về phiếu giảm giá trong các tình huống thương mại.

Ghi chú · 'Coupon' thường dùng ở Mỹ; 'voucher' ở Anh. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện trong quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...