voucher
Nghĩa
Định nghĩa · A document that gives a discount or payment.
“Present this voucher at checkout for 10% off.”Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.
“Gift vouchers are available at the front desk.”Phiếu quà tặng có sẵn tại quầy lễ tân.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho voucher.
Ghi chú · Ở Anh-Anh phổ biến hơn 'coupon'. Trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong email quảng cáo.