Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

voucher

/ˈvaʊ.tʃər/ B1 TOEIC phổ biến #2470

Nghĩa

phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán n.

Định nghĩa · A document that gives a discount or payment.

“Present this voucher at checkout for 10% off.”Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.

“Gift vouchers are available at the front desk.”Phiếu quà tặng có sẵn tại quầy lễ tân.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho voucher.

Ghi chú · Ở Anh-Anh phổ biến hơn 'coupon'. Trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong email quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...