affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2467
Nghĩa
có giá phải chăng, hợp túi tiền
adj.
Định nghĩa · Not too expensive; reasonably priced.
“The store offers affordable prices.”Cửa hàng có mức giá phải chăng.
“We need an affordable option.”Chúng tôi cần một lựa chọn hợp túi tiền.
Đồng nghĩa
reasonableinexpensive
Trái nghĩa
expensive
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về giá cả trong bài thi.
Ghi chú · 'Can afford' = đủ tiền mua; 'affordable' không chỉ hàng rẻ mà còn phù hợp thu nhập.