rebate
Nghĩa
Định nghĩa · A refund or discount given after a purchase.
“Customers receive a $50 rebate after purchase.”Khách hàng nhận lại 50 đô la sau khi mua hàng.
“The rebate form must be mailed within 30 days.”Phiếu hoàn tiền phải được gửi thư trong vòng 30 ngày.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các khoản hoàn tiền trong các bài viết về kinh tế.
Ghi chú · 'Rebate' khác 'refund': rebate là tiền trả lại theo điều kiện sau khi mua; refund là hoàn tiền do đổi trả.