reasonable
Nghĩa
Định nghĩa · Fair and sensible; not too expensive.
“The hotel charges a reasonable rate.”Khách sạn tính một mức giá hợp lý.
“Is the repair cost reasonable?”Chi phí sửa chữa có hợp lý không?
Mẹo IELTS · Dùng 'reasonable' để thể hiện quan điểm hợp lý trong IELTS.
Ghi chú · 'Reasonable' nhấn vào sự công bằng/logic; khác 'cheap' (rẻ, có thể gợi ý kém chất lượng).