Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2468

Nghĩa

hợp lý, không quá đắt adj.

Định nghĩa · Fair and sensible; not too expensive.

“The hotel charges a reasonable rate.”Khách sạn tính một mức giá hợp lý.

“Is the repair cost reasonable?”Chi phí sửa chữa có hợp lý không?

Mẹo IELTS · Dùng 'reasonable' để thể hiện quan điểm hợp lý trong IELTS.

Ghi chú · 'Reasonable' nhấn vào sự công bằng/logic; khác 'cheap' (rẻ, có thể gợi ý kém chất lượng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...