Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2472

Nghĩa

món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả n./v.

Định nghĩa · A good deal or agreement on price.

“This laptop is a real bargain at that price.”Cái laptop này thực sự là món hời với mức giá đó.

“Customers often bargain for better terms.”Khách hàng thường mặc cả để có điều kiện tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khéo léo trong thương lượng.

Ghi chú · 'A bargain' (n.) = hàng giá hời; 'bargain' (v.) = thương lượng giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...