quote
Nghĩa
Định nghĩa · A statement of the estimated cost of a service or product.
“Can you send a quote for bulk orders?”Bạn có thể gửi báo giá cho đơn hàng số lượng lớn không?
“The contractor quoted a lower price.”Nhà thầu đã báo giá thấp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giá cả trong IELTS.
Ghi chú · 'Quote' (n.) = bảng báo giá không chính thức; 'quotation' = văn bản chính thức hơn.