Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quote

/kwoʊt/ B1 TOEIC phổ biến #2466

Nghĩa

báo giá; trích dẫn n./v.

Định nghĩa · A statement of the estimated cost of a service or product.

“Can you send a quote for bulk orders?”Bạn có thể gửi báo giá cho đơn hàng số lượng lớn không?

“The contractor quoted a lower price.”Nhà thầu đã báo giá thấp hơn.

Đồng nghĩa estimatebid
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'quotare' có nghĩa là định giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giá cả trong IELTS.

Ghi chú · 'Quote' (n.) = bảng báo giá không chính thức; 'quotation' = văn bản chính thức hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...