implement
Nghĩa
Định nghĩa · To put a plan or decision into action.
“The team will implement the plan next month.”Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào tháng tới.
“It is difficult to implement major changes quickly.”Việc thực hiện các thay đổi lớn một cách nhanh chóng rất khó khăn.
Mẹo IELTS · Nói rõ cách thực hiện kế hoạch trong bài viết.
Ghi chú · 'Implement' (triển khai) khác 'plan' (lập kế hoạch): implement = đưa kế hoạch vào thực tế.