priority
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is more important than other things.
“Customer satisfaction is our top priority.”Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
“Please list your priorities for next quarter.”Vui lòng liệt kê các ưu tiên của bạn cho quý tới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về các vấn đề quan trọng trong bài thi.
Ghi chú · Hay gặp cụm 'top priority' và động từ 'prioritize' (sắp xếp thứ tự ưu tiên).