Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feasible

/ˈfiː.zɪ.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2691

Nghĩa

khả thi adj.

Định nghĩa · Possible to do or achieve; practical.

“Is the timeline for this project feasible?”Tiến độ thời gian cho dự án này có khả thi không?

“We need to check if the plan is financially feasible.”Chúng ta cần kiểm tra xem kế hoạch có khả thi về mặt tài chính không.

Đồng nghĩa viablepracticable
Trái nghĩa impractical
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'feasibility' và hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.

Ghi chú · 'Feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) là cụm từ quan trọng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...