feasible
Nghĩa
Định nghĩa · Possible to do or achieve; practical.
“Is the timeline for this project feasible?”Tiến độ thời gian cho dự án này có khả thi không?
“We need to check if the plan is financially feasible.”Chúng ta cần kiểm tra xem kế hoạch có khả thi về mặt tài chính không.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện khả năng thực hiện trong bài viết.
Ghi chú · 'Feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) là cụm từ quan trọng trong kinh doanh.