Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outline

/ˈaʊt.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2689

Nghĩa

phác thảo, trình bày tổng quát v./n.

Định nghĩa · To give a general description or main points of something.

“She outlined the new marketing plan clearly.”Cô ấy đã phác thảo kế hoạch marketing mới một cách rõ ràng.

“Please provide a brief outline of your proposal.”Vui lòng cung cấp bản phác thảo ngắn gọn về đề xuất của bạn.

Đồng nghĩa summarizesketch
Họ từ outlined
Cấu tạoTừ 'outline' được tạo thành từ 'out' và 'line'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'outline' để trình bày ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · 'Outline' (phác thảo) ≠ 'detail' (chi tiết). Dùng khi trình bày tổng quan trước khi đi vào chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...