outline
Nghĩa
Định nghĩa · To give a general description or main points of something.
“She outlined the new marketing plan clearly.”Cô ấy đã phác thảo kế hoạch marketing mới một cách rõ ràng.
“Please provide a brief outline of your proposal.”Vui lòng cung cấp bản phác thảo ngắn gọn về đề xuất của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'outline' để trình bày ý tưởng rõ ràng.
Ghi chú · 'Outline' (phác thảo) ≠ 'detail' (chi tiết). Dùng khi trình bày tổng quan trước khi đi vào chi tiết.