Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand

/ɪkˈspænd/ B1 TOEIC phổ biến #2685

Nghĩa

mở rộng v.

Định nghĩa · To make something larger or more extensive.

“We plan to expand into Asian markets next year.”Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.

“The company expanded its product line significantly.”Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình đáng kể.

Mẹo IELTS · Nêu rõ kế hoạch mở rộng để thể hiện tầm nhìn.

Ghi chú · 'Expand' thường đi với 'into' khi nói về thị trường mới: 'expand into new markets'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...