milestone
Nghĩa
Định nghĩa · An important event or point in time.
“Reaching 1,000 customers was a key milestone.”Đạt 1.000 khách hàng là một cột mốc quan trọng.
“The project has several milestones to track progress.”Dự án có nhiều cột mốc để theo dõi tiến độ.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Metaphor từ 'cột dặm' trên đường — nay nghĩa là bước tiến quan trọng trong dự án.