Từ vựng B1

Chủ đề planning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

milestone

/ˈmaɪl.stoʊn/ B1 TOEIC phổ biến #2688

Nghĩa

cột mốc quan trọng n.

Định nghĩa · An important event or point in time.

“Reaching 1,000 customers was a key milestone.”Đạt 1.000 khách hàng là một cột mốc quan trọng.

“The project has several milestones to track progress.”Dự án có nhiều cột mốc để theo dõi tiến độ.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thành tựu trong IELTS.

Ghi chú · Metaphor từ 'cột dặm' trên đường — nay nghĩa là bước tiến quan trọng trong dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...