triangulation
Nghĩa
Định nghĩa · Using multiple methods to verify results.
“Triangulation using interviews and surveys improved accuracy.”Tam giác hóa bằng phỏng vấn và khảo sát cải thiện độ chính xác.
“Methodological triangulation reduces single-method bias.”Tam giác hóa phương pháp luận giảm thiểu sai lệch do một phương pháp duy nhất.
Mẹo IELTS · Đề cập đến triangulation khi thảo luận về phương pháp nghiên cứu.
Ghi chú · Triangulation = dùng 3+ nguồn/phương pháp khác nhau để cùng kiểm chứng một kết quả.