Từ vựng C1

Chủ đề academic research tail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generalizability

/ˌdʒen.ər.ə.laɪ.zəˈbɪl.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #7632

Nghĩa

khả năng khái quát hóa; mức độ áp dụng được cho tổng thể n.

Định nghĩa · The ability to apply findings to a broader context.

“Small samples limit the generalizability of findings.”Mẫu nhỏ hạn chế khả năng khái quát hóa của các phát hiện.

“Generalizability requires a representative sample.”Khả năng khái quát hóa đòi hỏi một mẫu đại diện.

Mẹo IELTS · Nói về generalizability khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Generalizability liên quan chặt chẽ đến external validity — kết quả có áp dụng được ngoài mẫu không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...