generalizability
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to apply findings to a broader context.
“Small samples limit the generalizability of findings.”Mẫu nhỏ hạn chế khả năng khái quát hóa của các phát hiện.
“Generalizability requires a representative sample.”Khả năng khái quát hóa đòi hỏi một mẫu đại diện.
Mẹo IELTS · Nói về generalizability khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Generalizability liên quan chặt chẽ đến external validity — kết quả có áp dụng được ngoài mẫu không.