replicable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be repeated with similar results.
“Scientific findings must be replicable to be valid.”Kết quả khoa học phải có thể tái lập mới được coi là hợp lệ.
“The experiment was easily replicable in other labs.”Thí nghiệm dễ dàng được tái lập tại các phòng thí nghiệm khác.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về tính chính xác trong nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Replication crisis = khủng hoảng tái lập trong tâm lý học/y học; nhiều nghiên cứu không replicable.