peer-reviewed
Nghĩa
Định nghĩa · Reviewed by experts in the same field before publication.
“Only peer-reviewed articles were included in the study.”Chỉ các bài báo được phản biện đồng nghiệp mới được đưa vào nghiên cứu.
“Publishing in peer-reviewed journals ensures academic credibility.”Đăng trên tạp chí phản biện đồng nghiệp đảm bảo uy tín học thuật.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về độ tin cậy của nghiên cứu.
Ghi chú · Peer-reviewed = tiêu chuẩn vàng của xuất bản học thuật; đối lập với grey literature.