methodological
Nghĩa
Định nghĩa · Related to methods or systematic approaches.
“The paper raised several methodological concerns.”Bài báo nêu lên một số lo ngại về phương pháp luận.
“Methodological rigor is essential in academic research.”Sự nghiêm ngặt về phương pháp luận là thiết yếu trong nghiên cứu học thuật.
Mẹo IELTS · Nói về phương pháp luận khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Methodological flaw = lỗi phương pháp, thường xuất hiện trong phần phê bình nghiên cứu.