Từ vựng C1

Chủ đề academic research tail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correlational

/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən.əl/ C1 TOEIC phổ biến #7629

Nghĩa

thuộc về tương quan; mô tả mối quan hệ giữa các biến adj.

Định nghĩa · Describing the relationship between different variables.

“The correlational study found no causal link.”Nghiên cứu tương quan không tìm thấy mối liên hệ nhân quả.

“Correlational designs cannot establish cause and effect.”Thiết kế tương quan không thể thiết lập quan hệ nhân quả.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng correlational khi viết về nghiên cứu dữ liệu.

Ghi chú · Correlation ≠ causation — nhắc nhở quan trọng trong học thuật; correlational ≠ causal.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...