correlational
Nghĩa
Định nghĩa · Describing the relationship between different variables.
“The correlational study found no causal link.”Nghiên cứu tương quan không tìm thấy mối liên hệ nhân quả.
“Correlational designs cannot establish cause and effect.”Thiết kế tương quan không thể thiết lập quan hệ nhân quả.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng correlational khi viết về nghiên cứu dữ liệu.
Ghi chú · Correlation ≠ causation — nhắc nhở quan trọng trong học thuật; correlational ≠ causal.