Từ vựng C1

Chủ đề academic research tail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anecdotal

/ˌæn.ɪkˈdəʊ.təl/ C1 TOEIC phổ biến #7627

Nghĩa

dựa trên câu chuyện cá nhân; thiếu tính hệ thống adj.

Định nghĩa · Based on personal stories; not systematic.

“Anecdotal evidence is insufficient for scientific conclusions.”Bằng chứng giai thoại không đủ để đưa ra kết luận khoa học.

“The report relied on anecdotal accounts from workers.”Báo cáo dựa vào các câu chuyện giai thoại từ công nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm luận điểm của bạn.

Ghi chú · Trong học thuật, anecdotal evidence bị coi là yếu — đối lập với empirical evidence.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...