anecdotal
Nghĩa
Định nghĩa · Based on personal stories; not systematic.
“Anecdotal evidence is insufficient for scientific conclusions.”Bằng chứng giai thoại không đủ để đưa ra kết luận khoa học.
“The report relied on anecdotal accounts from workers.”Báo cáo dựa vào các câu chuyện giai thoại từ công nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm luận điểm của bạn.
Ghi chú · Trong học thuật, anecdotal evidence bị coi là yếu — đối lập với empirical evidence.