statement
Nghĩa
Định nghĩa · A written record of financial transactions.
“Your monthly statement will be sent by email.”Sao kê hàng tháng sẽ được gửi qua email.
“She reviewed the bank statement for errors.”Cô ấy xem lại sao kê ngân hàng để tìm lỗi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Bank statement' (sao kê ngân hàng) ≠ 'statement of purpose' (bản tuyên bố mục đích). TOEIC hay hỏi về 'billing statement'.